歌女[gē nǚ] [歌 女]Lưu từKhácnữ ca sĩ (cổ)Chữ trong từ歌gēbài hát女nǚnữTừ cùng chữ:子女zǐ nǚHSK 3con cái歌声gē shēngHSK 3giọng hát歌手gē shǒuHSK 3ca sĩ歌迷gē míHSK 3người hâm mộ ca sĩ孙女sūn nǚHSK 4con gái của con trai男女nán nǚHSK 4nam-nữ美女měi nǚHSK 4người phụ nữ đẹp儿女ér nǚHSK 5con cái歌曲gē qǔHSK 5bài hátXem thêm (3)