商女[shāng nǚ] [商 女]Lưu từKhácnữ ca sĩ (cổ đại)Chữ trong từ商shāngthương mại女nǚnữTừ cùng chữ:商场shāng chǎngHSK 1trung tâm mua sắm商店shāng diànHSK 1cửa hàng商人shāng rénHSK 2thương nhân商量shāng liangHSK 2trao đổi商业shāng yèHSK 3kinh doanh商品shāng pǐnHSK 3hàng hóa子女zǐ nǚHSK 3con cái商务shāng wùHSK 4công việc thương mại孙女sūn nǚHSK 4con gái của con traiXem thêm (3)