歌百灵[gē bǎi líng] [歌 百 灵]Lưu từKhác(loài chim ở Trung Quốc) chim sơn ca Úc (Mirafra javanica)Chữ trong từ歌gēbài hát百bǎimột trăm灵língnhạyTừ cùng chữ:歌声gē shēngHSK 3giọng hát歌手gē shǒuHSK 3ca sĩ歌迷gē míHSK 3người hâm mộ ca sĩ歌曲gē qǔHSK 5bài hát心灵xīn língHSK 6sáng dạ歌唱gē chàngHSK 6hát歌星gē xīngHSK 6ngôi sao ca nhạc歌词gē cíHSK 6lời bài hát机灵jī lingHSK 7thông minhXem thêm (3)