正朔[zhēng shuò] [正 朔]Lưu từKhácngày mồng một tháng giêng âm lịch; (cũ) lịch do hoàng đế đầu tiên của triều đại ban hànhChữ trong từ正zhèngthẳng朔shuòbắt đầuTừ cùng chữ:正在zhèng zàiHSK 1đang (làm gì đó)正好zhèng hǎoHSK 2vừa (đúng lúc)正常zhèng chángHSK 2bình thường正是zhèng shìHSK 2chính xác là正确zhèng quèHSK 2đúng正式zhèng shìHSK 3trang trọng正义zhèng yìHSK 5công lý正如zhèng rúHSK 5giống như正版zhèng bǎnHSK 5chính hãngXem thêm (3)