步人后尘[bù rén hòu chén] [步 NHÂN 后 尘]Lưu từKhácđi theo vết chân của người khácChữ trong từ步bùmột bước人rénNHÂNngười后hòuphía sau尘chénbụiTừ cùng chữ:步行bù xíngHSK 4đi bộ步伐bù fáHSK 7bước chân步入bù rùHSK 7bước vào步骤bù zhòuHSK 7quy trình灰尘huī chénHSK 7bụi