步兵[bù bīng] [步 兵]Lưu từKhácbộ binh; binh sĩ đi bộ; lính bộ binhChữ trong từ步bùmột bước兵bīnglínhTừ cùng chữ:士兵shì bīngHSK 4lính步行bù xíngHSK 4đi bộ官兵guān bīngHSK 7(quân đội) sĩ quan và binh lính步伐bù fáHSK 7bước chân步入bù rùHSK 7bước vào步骤bù zhòuHSK 7quy trìnhTừ cận nghĩa:兵部bīng bùBộ Binh (thời Trung Hoa cổ đại)地面部队dì miàn bù duìbộ binh