地面部队
[dì miàn bù duì] [地 面 部 队]
bộ binh
战机为地面部队提供了空中掩护。
zhàn jī wèi dì miàn bù duì tí gōng le kōng zhōng yǎn hù.Máy bay chiến đấu đã cung cấp sự yểm trợ trên không cho bộ binh.
[dì miàn bù duì] [地 面 部 队]
bộ binh
战机为地面部队提供了空中掩护。
zhàn jī wèi dì miàn bù duì tí gōng le kōng zhōng yǎn hù.Máy bay chiến đấu đã cung cấp sự yểm trợ trên không cho bộ binh.