步行街
[bù xíng jiē] [步 行 街]
khu không có xe; phố đi bộ
假日里的步行街总是十分拥挤。
jiǎ rì lǐ de bù xíng jiē zǒng shì shí fēn yōng jǐ.Phố đi bộ vào ngày lễ luôn rất đông đúc.
这里是步行街,禁止机动车通行。
zhè lǐ shì bù xíng jiē, jìn zhǐ jī dòng chē tōng xíng.Đây là phố đi bộ, cấm các loại phương tiện cơ giới lưu thông.
我家小区门前有一条新建的步行街。
wǒ jiā xiǎo qū mén qián yǒu yì tiáo xīn jiàn de bù xíng jiē.Trước cửa khu dân cư nhà tôi có một con phố đi bộ mới xây.