步进马达[bù jìn mǎ dá] [步 进 马 达]Lưu từKhácđộng cơ bướcChữ trong từ步bùmột bước进jìntiến lên马mǎngựa达dáđạt tớiTừ cùng chữ:到达dào dáHSK 3đạt đến发达fā dáHSK 3phát triển表达biǎo dáHSK 3diễn đạt步行bù xíngHSK 4đi bộ传达chuán dáHSK 5truyền đạt抵达dǐ dáHSK 6đến雷达léi dáHSK 6ra đa (từ mượn)步伐bù fáHSK 7bước chân步入bù rùHSK 7bước vàoXem thêm (3)