死文字[sǐ wén zì] [死 VĂN 字]Lưu từKhácngôn ngữ đã chết; chữ viết không thể giải mãChữ trong từ死sǐchết文wénVĂNlời văn字zìchữTừ cùng chữ:名字míng ziHSK 1tên (của người hoặc vật)汉字hàn zìHSK 1chữ Hán数字shù zìHSK 2chữ số文字wén zìHSK 3chữ viết签字qiān zìHSK 5ký tên死亡sǐ wángHSK 6chết识字shí zìHSK 6biết chữ赤字chì zìHSK 7thâm hụt (tài chính)繁体字fán tǐ zìHSK 7chữ Hán phồn thểXem thêm (3)