残羹[cán gēng] [残 羹]Lưu từKhácthức ăn thừaChữ trong từ残cántàn羹gēngcanhTừ ghép:残羹剩饭cán gēng shèng fànthức ăn thừa từ bữa ănTừ cùng chữ:残疾cán jíHSK 6tàn tật残酷cán kùHSK 6tàn nhẫn残疾人cán jí rénHSK 6người khuyết tật残忍cán rěnHSK 7tàn nhẫn残留cán liúHSK 7còn lại残缺cán quēHSK 7không còn nguyên vẹnTừ cận nghĩa:剩菜shèng càithức ăn thừa剩饭shèng fànthức ăn thừa