母蜂[mǔ fēng] [母 蜂]Lưu từKhácong chúaChữ trong từ母mǔmẹ蜂fēngongTừ cùng chữ:母亲mǔ qīnHSK 3mẹ母女mǔ nǚHSK 6mẹ và con gái母子mǔ zǐHSK 6mẹ con母语mǔ yǔHSK 6ngôn ngữ mẹ đẻ母鸡mǔ jīHSK 6gà mái蜜蜂mì fēngHSK 8ong mậtTừ cận nghĩa:蜂后fēng hòuong chúa蜂王fēng wángong chúa