比拚[bǐ pàn] [比 拚]Lưu từKhác(Đài Loan) thi đấu; tranh tàiChữ trong từ比bǐso với拚pàncố gắngTừ cùng chữ:比如bǐ rúHSK 2ví dụ比如说bǐ rú shuōHSK 2ví dụ比例bǐ lìHSK 3tỷ lệ比赛bǐ sàiHSK 3cuộc thi (thể thao, v.v.)比较bǐ jiàoHSK 3so sánh比分bǐ fēnHSK 4tỷ số比方bǐ fangHSK 5phép loại suy比重bǐ zhòngHSK 5tỉ trọng比喻bǐ yùHSK 7so sánhXem thêm (3)