毛细[máo xì] [毛 细]Lưu từKhácmao mạchChữ trong từ毛máotóc细xìmỏng hoặc thonTừ ghép:毛细孔máo xì kǒnglỗ chân lông毛细血管máo xì xuè guǎnmạch máu mao dẫnTừ cùng chữ:毛病máo bìngHSK 3lỗi毛巾máo jīnHSK 4khăn lau毛衣máo yīHSK 4áo len (lông)仔细zǐ xìHSK 5cẩn thận毛笔máo bǐHSK 5bút lông详细xiáng xìHSK 5chi tiết精细jīng xìHSK 8tỉ mỉTừ cận nghĩa:微血管wēi xuè guǎnmao mạch微丝血管wēi sī xuè guǎnmao mạch