毛细血管[máo xì xuè guǎn] [毛 细 血 管]Lưu từKhácmạch máu mao dẫnChữ trong từ毛máotóc细xìmỏng hoặc thon血xuèmáu管guǎnchăm sócTừ cùng chữ:毛病máo bìngHSK 3lỗi不管bù guǎnHSK 4không quan tâm吸管xī guǎnHSK 4(ống) hút毛巾máo jīnHSK 4khăn lau毛衣máo yīHSK 4áo len (lông)主管zhǔ guǎnHSK 5phụ trách尽管jǐn guǎnHSK 5mặc dù毛笔máo bǐHSK 5bút lông只管zhǐ guǎnHSK 6cứ việcXem thêm (3)