微血管[wēi xuè guǎn] [微 血 管]Lưu từKhácmao mạchChữ trong từ微wēinhỏ bé血xuèmáu管guǎnchăm sócTừ cùng chữ:不管bù guǎnHSK 4không quan tâm吸管xī guǎnHSK 4(ống) hút微信Wēi xìnHSK 4Weixin hoặc WeChat (dịch vụ nhắn tin văn bản và thoại di động phát t…微笑wēi xiàoHSK 4cười主管zhǔ guǎnHSK 5phụ trách尽管jǐn guǎnHSK 5mặc dù微博wēi bóHSK 5blog ngắn只管zhǐ guǎnHSK 6cứ việc看管kān guǎnHSK 6trông coiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:毛细máo xìmao mạch微丝血管wēi sī xuè guǎnmao mạch