气鸣乐器[qì míng yuè qì] [气 鸣 乐 器]Lưu từKhácnhạc khí hơi (âm nhạc)Chữ trong từ气qìkhí鸣míngkêu (của chim, động vật và côn trùng)乐lèvui器qìthiết bịTừ cùng chữ:气温qì wēnHSK 2nhiệt độ không khí机器jī qìHSK 3máy móc武器wǔ qìHSK 3vũ khí气候qì hòuHSK 3(khí tượng) khí hậu气球qì qiúHSK 4bóng bay充电器chōng diàn qìHSK 4bộ sạc pin气体qì tǐHSK 5khí (tức chất khí)气象qì xiàngHSK 5khí tượng仪器yí qìHSK 6dụng cụXem thêm (3)