氢化[qīng huà] [氢 化]Lưu từKháchydro hóaChữ trong từ氢qīnghydrogen (hóa học)化huàlàm thànhTừ ghép:氢化氰qīng huà qíngaxit hydrocyanic碳氢化合物tàn qīng huà hé wùhydrocacbonTừ cùng chữ:变化biàn huàHSK 3thay đổi文化wén huàHSK 3văn hóa现代化xiàn dài huàHSK 3hiện đại hóa消化xiāo huàHSK 4tiêu hóa (thức ăn)转化zhuǎn huàHSK 5thay đổi进化jìn huàHSK 5tiến hóa强化qiáng huàHSK 6củng cố深化shēn huàHSK 6làm sâu sắc绿化lǜ huàHSK 6phủ xanhXem thêm (3)