永乐大典[yǒng lè dà diǎn] [永 乐 ĐẠI 典]Lưu từKhácVĩnh Lạc Đại Điển (1408)Chữ trong từ永yǒngmãi mãi乐lèvui大dàĐẠIto典diǎnkinh điểnTừ cùng chữ:字典zì diǎnHSK 2Từ điển chữ Hán (chứa mục từ cho từng chữ đơn, khác với 词典 (cí diǎn)…永远yǒng yuǎnHSK 2mãi mãi词典cí diǎnHSK 2từ điển经典jīng diǎnHSK 4kinh điển辞典cí diǎnHSK 5từ điển (biến thể của 词典 (cí diǎn))古典gǔ diǎnHSK 6cổ điển庆典qìng diǎnHSK 8lễ kỷ niệm永不yǒng bùHSK 9không bao giờ永久yǒng jiǔHSK 9vĩnh cửuXem thêm (2)