汉城特别市[hàn chéng tè bié shì] [汉 城 特 别 市]Lưu từKhácThành phố Đặc biệt Hanseong, tên cũ của Seoul, thủ đô Hàn QuốcChữ trong từ汉hàndân tộc Hán城chéngtường thành特tèđặc biệt别biéđừng市shìchợTừ cùng chữ:汉字hàn zìHSK 1chữ Hán汉语Hàn yǔHSK 1Ngôn ngữ tiếng Trung超市chāo shìHSK 2siêu thị (viết tắt của 超级市场 (chāo jí shì chǎng))城市chéng shìHSK 3thành phố上市shàng shìHSK 6ra mắt thị trường (sản phẩm mới)都市dū shìHSK 6thành phố股市gǔ shìHSK 7thị trường chứng khoán夜市yè shìHSK 9chợ đêm