汗国[hán guó] [汗 国]Lưu từKháchãn quốc (quốc gia Mông Cổ)Chữ trong từ汗hànmồ hôi国guóquốc giaTừ ghép:喀拉汗国kā lā hán guóTriều đại Karakhan ở Trung Á, thế kỷ 8-10金帐汗国jīn zhàng hán guóHãn quốc Kim Trướng (quốc gia cổ đại)Từ cùng chữ:中国Zhōng guóHSK 1Trung Quốc外国wài guóHSK 1(quốc gia) nước ngoài全国quán guóHSK 2cả nước出国chū guóHSK 2ra nước ngoài回国huí guóHSK 2trở về nước联合国Lián hé guóHSK 3Liên Hợp Quốc爱国ài guóHSK 4yêu nước祖国zǔ guóHSK 6tổ quốc共和国gòng hé guóHSK 6nước cộng hòaXem thêm (3)