金帐汗国[jīn zhàng hán guó] [金 帐 汗 国]Lưu từKhácHãn quốc Kim Trướng (quốc gia cổ đại)Chữ trong từ金jīnvàng帐zhàng(dạng kết hợp) rèm汗hànmồ hôi国guóquốc giaTừ cùng chữ:中国Zhōng guóHSK 1Trung Quốc外国wài guóHSK 1(quốc gia) nước ngoài全国quán guóHSK 2cả nước出国chū guóHSK 2ra nước ngoài回国huí guóHSK 2trở về nước金牌jīn páiHSK 3huy chương vàng联合国Lián hé guóHSK 3Liên Hợp Quốc爱国ài guóHSK 4yêu nước祖国zǔ guóHSK 6tổ quốcXem thêm (3)