汽车旅馆[qì chē lǚ guǎn] [汽 车 旅 馆]Lưu từKhácnhà nghỉ ô tôChữ trong từ汽qìhơi nước车chēxe旅lǚchuyến đi馆guǎntoà nhàTừ cùng chữ:汽车qì chēHSK 1xe hơi图书馆tú shū guǎnHSK 1thư viện饭馆fàn guǎnHSK 2nhà hàng体育馆tǐ yù guǎnHSK 2nhà thi đấu旅馆lǚ guǎnHSK 3khách sạn大使馆dà shǐ guǎnHSK 3đại sứ quán汽水qì shuǐHSK 4nước ngọt có ga汽油qì yóuHSK 4xăng宾馆bīn guǎnHSK 5nhà kháchXem thêm (3)