治死[zhì sǐ] [治 死]Lưu từKhácxử tửChữ trong từ治zhìquản lý死sǐchếtTừ cùng chữ:治疗zhì liáoHSK 4điều trị (một bệnh)治安zhì ānHSK 5trị an治理zhì lǐHSK 5quản trị治病zhì bìngHSK 6chữa bệnh生死shēng sǐHSK 8sống chết治学zhì xuéHSK 9học thuật治愈zhì yùHSK 9chữa khỏiTừ cận nghĩa:诛zhūxử tử (một tội phạm)处死chǔ sǐxử tử诛戮zhū lùxử tử