沾益[zhān yì] [沾 益]Lưu từKháchuyện Zhanyi ở Qujing 曲靖 (qǔ jìng), Vân NamChữ trong từ沾zhānlàm ướt益yìlợi íchTừ ghép:沾益县zhān yì xiànhuyện Zhanyi ở Qujing 曲靖 (qǔ jìng), Vân NamTừ cùng chữ:利益lì yìHSK 4lợi ích收益shōu yìHSK 4thu nhập公益gōng yìHSK 7lợi ích công cộng日益rì yìHSK 8ngày càng权益quán yìHSK 8quyền lợi受益shòu yìHSK 9hưởng lợi từ效益xiào yìHSK 9lợi ích有益yǒu yìHSK 9hữu ích沾光zhān guāngHSK 9thơm lâyTừ cận nghĩa:沾益县zhān yì xiànhuyện Zhanyi ở Qujing 曲靖 (qǔ jìng), Vân Nam