沿滩[yán tān] [沿 滩]Lưu từKhácKhu Diêm Than của thành phố Tự Cống 自贡市 (zì gòng shì), Tứ XuyênChữ trong từ沿yándọc theo滩tānbãi biểnTừ ghép:沿滩区yán tān qūKhu Diêm Than của thành phố Tự Cống 自贡市 (zì gòng shì), Tứ XuyênTừ cùng chữ:沿海yán hǎiHSK 6duyên hải沿着yán zheHSK 6đi dọc theo海滩hǎi tānHSK 7bãi biển沙滩shā tānHSK 8bãi biển沿岸yán ànHSK 9khu vực ven biển沿线yán xiànHSK 9dọc theo tuyến (ví dụ: đường sắt)沿途yán túHSK 9dọc hai bên đườngTừ cận nghĩa:沿滩区yán tān qūKhu Diêm Than của thành phố Tự Cống 自贡市 (zì gòng shì), Tứ Xuyên