沿滩区[yán tān qū] [沿 滩 区]Lưu từKhácKhu Diêm Than của thành phố Tự Cống 自贡市 (zì gòng shì), Tứ XuyênChữ trong từ沿yándọc theo滩tānbãi biển区qūkhu vựcTừ cùng chữ:地区dì qūHSK 3địa phương市区shì qūHSK 4quận đô thị山区shān qūHSK 5vùng núi灾区zāi qūHSK 5khu vực thiên tai社区shè qūHSK 5cộng đồng郊区jiāo qūHSK 5Jiaoqu, một quận của thành phố Đồng Lăng 铜陵市 (tónglíng shì), An Huy城区chéng qūHSK 6quận thành phố沿海yán hǎiHSK 6duyên hải沿着yán zheHSK 6đi dọc theoXem thêm (3)Từ cận nghĩa:沿滩yán tānKhu Diêm Than của thành phố Tự Cống 自贡市 (zì gòng shì), Tứ Xuyên