泌尿系统[mì niào xì tǒng] [泌 尿 系 统]Lưu từKháchệ tiết niệuChữ trong từ泌mì(dạng kết hợp) tiết ra尿niàotiểu tiện系xìkết nối统tǒngthu thậpTừ cùng chữ:传统chuán tǒngHSK 4truyền thống总统zǒng tǒngHSK 4tổng thống (của một quốc gia)系统xì tǒngHSK 4hệ thống笼统lǒng tǒngHSK 8chung chung统统tǒng tǒngHSK 9hoàn toàn