法杖[fǎ zhàng] [法 杖]Lưu từKhácgậy phép thuậtChữ trong từ法fǎpháp luật杖zhàngmột cây gậyTừ cùng chữ:法官fǎ guānHSK 4thẩm phán (trong tòa án)法律fǎ lǜHSK 4pháp luật法院fǎ yuànHSK 4tòa án法制fǎ zhìHSK 5hệ thống và thể chế pháp luật法规fǎ guīHSK 5luật pháp法人fǎ rénHSK 6pháp nhân法庭fǎ tíngHSK 6tòa án法语Fǎ yǔHSK 6tiếng Pháp拐杖guǎi zhàngHSK 7nạngXem thêm (1)