波赫[bō hè] [波 赫]Lưu từKhác(Đài Loan) viết tắt của 波士尼亚与赫塞哥维纳 (bō shì ní yà yǔ hè sè gē wéi nà) Bosnia và HerzegovinaChữ trong từ波bōsóng赫hèđầy uy lựcTừ cùng chữ:波动bō dòngHSK 6chuyển động lên xuống波浪bō làngHSK 6sóng波涛汹涌bō tāo xiōng yǒngHSK 6sóng cuộn trào波及bō jíHSK 7lan đến波折bō zhéHSK 7những khúc quanh và khó khăn波涛bō tāoHSK 7sóng lớn波澜bō lánHSK 7sóng lớn显赫xiǎn hèHSK 9lừng lẫy