洋务[yáng wù] [洋 务]Lưu từKháccông việc đối ngoại (thời Thanh); học tập phương TâyChữ trong từ洋yángđại dương务wùcông việcTừ ghép:洋务派yáng wù pàiphe học tập phương Tây hoặc phái Tây hóa cuối thời Thanh洋务学堂yáng wù xué tángtrường học tập phương Tây cuối thời Thanh洋务运动yáng wù yùn dòngPhong trào Tự Cường (giai đoạn cải cách ở Trung Quốc khoảng 1861-189…Từ cùng chữ:服务fú wùHSK 2phục vụ任务rèn wuHSK 3nhiệm vụ义务yì wùHSK 4nhiệm vụ商务shāng wùHSK 4công việc thương mại家务jiā wùHSK 4công việc nhà业务yè wùHSK 5kinh doanh职务zhí wùHSK 5chức vụ常务cháng wùHSK 6công việc thường xuyên公务gōng wùHSK 7công vụXem thêm (3)