洋务学堂[yáng wù xué táng] [洋 务 HỌC 堂]Lưu từKháctrường học tập phương Tây cuối thời ThanhChữ trong từ洋yángđại dương务wùcông việc学xuéHỌChọc堂táng(chính) sảnhTừ cùng chữ:课堂kè tángHSK 2lớp học食堂shí tángHSK 4phòng ăn天堂tiān tángHSK 6thiên đường教堂jiào tángHSK 6nhà thờ礼堂lǐ tángHSK 6hội trường殿堂diàn tángHSK 7cung điện学堂xué tángHSK 9trường học洋溢yáng yìHSK 9tràn đầy