洗地[xǐ dì] [洗 地]Lưu từKháclau sàn; (tiếng lóng Internet) (nghĩa đen) rửa sạch (máu) trên sàn; (nghĩa bóng) che đậy chứng cứ sai trái của aiChữ trong từ洗xǐrửa地dìđấtTừ cùng chữ:洗手间xǐ shǒu jiānHSK 1nhà vệ sinh外地wài dìHSK 2các khu vực trong nước khác với nơi một người đang ở洗澡xǐ zǎoHSK 2tắm草地cǎo dìHSK 2bãi cỏ洗衣机xǐ yī jīHSK 2máy giặt各地gè dìHSK 3ở khắp mọi nơi (của một quốc gia)当地dāng dìHSK 3địa phương土地tǔ dìHSK 4đất陆地lù dìHSK 4đất liền (trái với biển)Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:拖地tuō dìlau sàn拖地板tuō dì bǎnlau sànVí dụ trong bài học我买了一把刷子来清洗地毯。wǒ mǎi le yì bǎ shuā zi lái qīng xǐ dì tǎn.Tôi đã mua một cái bàn chải để giặt thảm.