洗衣房[xǐ yī fáng] [洗 衣 房]Lưu từKhácphòng giặtChữ trong từ洗xǐrửa衣yīquần áo房fángnhàTừ cùng chữ:洗手间xǐ shǒu jiānHSK 1nhà vệ sinh住房zhù fángHSK 2nhà ở洗澡xǐ zǎoHSK 2tắm洗衣机xǐ yī jīHSK 2máy giặt厨房chú fángHSK 5nhà bếp健身房jiàn shēn fángHSK 5phòng gym书房shū fángHSK 6phòng đọc sách楼房lóu fángHSK 6một tòa nhà hai tầng trở lên病房bìng fángHSK 6phòng bệnh (của bệnh viện)Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:洗涤间xǐ dí jiānphòng giặt