洛矶山[luò jī shān] [洛 矶 山]Lưu từKhácDãy núi RockyChữ trong từ洛luòtên gọi cũ của một số con sông (ở Hà Nam, Thiểm Tây, Tứ Xuyên và An…矶jīđê chắn sóng山shānnúiTừ ghép:洛矶山脉luò jī shān màiDãy núi RockyTừ cùng chữ:爬山pá shānHSK 2leo núi登山dēng shānHSK 4leo núi冰山bīng shānHSK 7tảng băng trôi出山chū shānHSK 7rời khỏi núi (của ẩn sĩ)火山huǒ shānHSK 7núi lửa高山gāo shānHSK 7núi cao侃大山kǎn dà shānHSK 8tán gẫu nói chuyện phiếm下山xià shānHSK 9xuống núi雪山xuě shānHSK 9núi phủ tuyếtXem thêm (1)Từ cận nghĩa:洛基山luò jī shānDãy núi Rocky洛矶山脉luò jī shān màiDãy núi Rocky