洞天[dòng tiān] [洞 天]Lưu từKhácthiên đường; nơi đẹp hoặc tuyệt vời; chốn bồng laiChữ trong từ洞dònghang天tiānngàyTừ ghép:别有洞天bié yǒu dòng tiānnơi quyến rũ và xinh đẹpTừ cùng chữ:今天jīn tiānHSK 1hôm nay前天qián tiānHSK 1ngày hôm kia半天bàn tiānHSK 1nửa ngày后天hòu tiānHSK 1ngày mốt明天míng tiānHSK 1ngày mai昨天zuó tiānHSK 1hôm qua白天bái tiānHSK 1ban ngày星期天xīng qī tiānHSK 1Chủ Nhật冬天dōng tiānHSK 2mùa đôngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:天堂tiān tángHSK 6thiên đường乐园lè yuánHSK 8thiên đường天界tiān jièthiên đường极乐世界jí lè shì jièthiên đường (chủ yếu trong Phật giáo)