活版[huó bǎn] [活 版]Lưu từKhácngành in ấn; chữ in rờiChữ trong từ活huósống版bǎnmột đăng kýTừ ghép:活版印刷huó bǎn yìn shuāin ấn bằng chữ in rờiTừ cùng chữ:活动huó dòngHSK 2tập thể dục出版chū bǎnHSK 5xuất bản正版zhèng bǎnHSK 5chính hãng活力huó lìHSK 5năng lượng活泼huó poHSK 5sôi nổi电子版diàn zǐ bǎnHSK 5phiên bản điện tử活跃huó yuèHSK 6năng động盗版dào bǎnHSK 6lậu改版gǎi bǎnHSK 7sửa đổi phiên bản hiện tạiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:印刷业yìn shuā yèngành in ấn