印刷业[yìn shuā yè] [印 刷 业]Lưu từKhácngành in ấn; kinh doanh in ấnChữ trong từ印yìnin刷shuāchải业yèngành kinh doanhTừ cùng chữ:作业zuò yèHSK 2bài tập về nhà专业zhuān yèHSK 3chuyên môn事业shì yèHSK 3công việc农业nóng yèHSK 3nông nghiệp创业chuàng yèHSK 3bắt đầu sự nghiệp印象yìn xiàngHSK 3ấn tượng (điều gì đó lưu lại trong tâm trí)商业shāng yèHSK 3kinh doanh就业jiù yèHSK 3tìm được việc làm工业gōng yèHSK 3công nghiệpXem thêm (3)Từ cận nghĩa:活版huó bǎnngành in ấn