流萤[liú yíng] [流 萤]Lưu từKháccon đom đómChữ trong từ流liúchảy萤yíngcon đom đómTừ cùng chữ:流利liú lìHSK 2lưu loát流行liú xíngHSK 2(về bệnh truyền nhiễm, v.v.) lan truyền流传liú chuánHSK 4lan truyền流动liú dòngHSK 5chảy流通liú tōngHSK 5lưu thông流感liú gǎnHSK 6cúm流入liú rùHSK 8chảy vào流向liú xiàngHSK 8hướng của dòng chảy流域liú yùHSK 8lưu vựcXem thêm (3)Từ cận nghĩa:獜líncon đom đóm萤yíngcon đom đóm萤火虫yíng huǒ chóngcon đom đóm