浓妆[nóng zhuāng] [浓 妆]Lưu từKháctrang điểm đậm và ăn mặc lòe loẹtChữ trong từ浓nóngđậm妆zhuāng(phụ nữ) trang điểmTừ ghép:浓妆艳抹nóng zhuāng yàn mǒtrang điểm lộ liễu (thành ngữ)Từ cùng chữ:化妆huà zhuāngHSK 7trang điểm嫁妆jià zhuangHSK 8của hồi môn浓厚nóng hòuHSK 8dày浓缩nóng suōHSK 8cô đặc浓郁nóng yùHSK 8đậm浓重nóng zhòngHSK 8dày