淋巴系统[lín bā xì tǒng] [淋 巴 系 统]Lưu từKháchệ bạch huyếtChữ trong từ淋línxối巴bākhao khát系xìkết nối统tǒngthu thậpTừ cùng chữ:传统chuán tǒngHSK 4truyền thống总统zǒng tǒngHSK 4tổng thống (của một quốc gia)系统xì tǒngHSK 4hệ thống笼统lǒng tǒngHSK 8chung chung统统tǒng tǒngHSK 9hoàn toàn