淡漠[dàn mò] [淡 漠]Lưu từKháclãnh đạm; thờ ơ; không thông cảmChữ trong từ淡dànnhạt漠mòsa mạcTừ cùng chữ:沙漠shā mòHSK 5sa mạc淡水dàn shuǐHSK 6nước uống được (nước có hàm lượng muối thấp)淡化dàn huàHSK 7làm loãng淡季dàn jìHSK 7mùa thấp điểm冷漠lěng mòHSK 8lạnh lùng và thờ ơ với ai đóTừ cận nghĩa:无动于衷wú dòng yú zhōngHSK 6lãnh đạm超然chāo ránlãnh đạm高冷gāo lěnglãnh đạm