高冷[gāo lěng] [高 冷]Lưu từKháclãnh đạm; xa cách; (địa lý) (về địa điểm) cao và lạnhChữ trong từ高gāocao冷lěnglạnhTừ cùng chữ:高兴gāo xìngHSK 1vui高中gāo zhōngHSK 2trường trung học phổ thông高级gāo jíHSK 2cấp cao高速gāo sùHSK 3tốc độ cao高速公路gāo sù gōng lùHSK 3đường cao tốc寒冷hán lěngHSK 4lạnh (khí hậu)高价gāo jiàHSK 4giá cao高尚gāo shàngHSK 4cao quý高潮gāo cháoHSK 4thuỷ triều caoXem thêm (3)Từ cận nghĩa:无动于衷wú dòng yú zhōngHSK 6lãnh đạm淡漠dàn mòlãnh đạm超然chāo ránlãnh đạm