混杂[hùn zá] [混 杂]Lưu từKháctrộn; lẫn lộnChữ trong từ混hùntrộn杂záhỗn hợpTừ ghép:混杂物hùn zá wùtạp chất蛇绿混杂shé lǜ hùn zámelange ophiolit (địa chất)鱼龙混杂yú lóng hùn zánghĩa đen: cá và rồng lẫn lộn (thành ngữ)龙蛇混杂lóng shé hùn zánghĩa đen: rồng rắn lẫn lộn (thành ngữ)蛇绿混杂岩shé lǜ hùn zá yánđá ophiolit (địa chất)蛇绿混杂岩带shé lǜ hùn zá yán dàiđai ophiolit (địa chất)Từ cùng chữ:Từ cận nghĩa:团tuánHSK 3tròn躲duǒHSK 5trốn混hùnHSK 6trộn混合hùn héHSK 6trộn拌bànHSK 7trộn躲避duǒ bìHSK 7trốn圆形yuán xíngHSK 9tròn圞luántròn瀡suǐtrơnXem thêm (3)