清洁袋[qīng jié dài] [清 洁 袋]Lưu từKháctúi đựng rácChữ trong từ清qīng(nước, v.v.) trong洁jiésạch sẽ袋dàitúiTừ cùng chữ:清楚qīng chuHSK 2rõ ràng口袋kǒu dàiHSK 4túi清醒qīng xǐngHSK 4tỉnh táo脑袋nǎo daiHSK 4đầu塑料袋sù liào dàiHSK 4túi nhựa清晨qīng chénHSK 5sáng sớm清理qīng lǐHSK 5dọn dẹp清洁qīng jiéHSK 6sạch清洗qīng xǐHSK 6rửaXem thêm (3)