清迈[qīng mài] [清 迈]Lưu từKhácChiang Mai, thành phố ở Thái LanChữ trong từ清qīng(nước, v.v.) trong迈màibướcTừ cùng chữ:清楚qīng chuHSK 2rõ ràng清醒qīng xǐngHSK 4tỉnh táo清晨qīng chénHSK 5sáng sớm清理qīng lǐHSK 5dọn dẹp清洁qīng jiéHSK 6sạch清洗qīng xǐHSK 6rửa清澈qīng chèHSK 6trong清真qīng zhēnHSK 6Hồi giáo豪迈háo màiHSK 6hào hùngXem thêm (3)