滕家[téng jiā] [滕 GIA]Lưu từKhácthị trấn Tengjia ở Vinh Thành 荣成, Uy Hải 威海, Sơn ĐôngChữ trong từ滕téngchư hầu của nhà Chu ở Sơn Đông家jiāGIAnhàTừ ghép:滕家镇téng jiā zhènthị trấn Tengjia ở Vinh Thành 荣成, Uy Hải 威海, Sơn ĐôngTừ cùng chữ:回家huí jiāHSK 1trở về nhà国家guó jiāHSK 1quốc gia在家zài jiāHSK 1ở nhà作家zuò jiāHSK 2nhà văn全家quán jiāHSK 2FamilyMart (chuỗi cửa hàng tiện lợi)大家dà jiāHSK 2mọi người画家huà jiāHSK 2họa sĩ科学家kē xué jiāHSK 2nhà khoa học专家zhuān jiāHSK 3chuyên giaXem thêm (3)Từ cận nghĩa:滕家镇téng jiā zhènthị trấn Tengjia ở Vinh Thành 荣成, Uy Hải 威海, Sơn Đông