潜伏
[qián fú] [潜 伏]
ẩn náu; che giấu; giấu diếm
潜伏在暗处的敌人正蠢蠢欲动。
qián fú zài àn chù de dí rén zhèng chǔn chǔn yù dòng.Kẻ địch ẩn nấp trong bóng tối đang rục rịch hành động.
警方逮捕了一名潜伏多年的间谍。
jǐng fāng dǎi bǔ le yì míng qián fú duō nián de jiàn dié.Cảnh sát đã bắt giữ một gián điệp ẩn náu nhiều năm.
狙击手在草丛中潜伏了数小时,身体始终一动不动。
jū jī shǒu zài cǎo cóng zhōng qián fú le shù xiǎo shí, shēn tǐ shǐ zhōng yí dòng bu dòng.Xạ thủ bắn tỉa ẩn nấp trong bụi cỏ nhiều giờ liền, cơ thể luôn bất động.