火山豆[huǒ shān dòu] [火 山 豆]Lưu từKháchạt mắc caChữ trong từ火huǒlửa山shānnúi豆dòucây họ đậuTừ cùng chữ:火车huǒ chēHSK 1tàu hỏa火车站huǒ chē zhànHSK 1nhà ga土豆tǔ dòuHSK 5khoai tây (lượng từ: 个 (gè))火柴huǒ cháiHSK 5que diêm (để đánh lửa)火灾huǒ zāiHSK 5đám cháy lớn (trong thành phố, rừng, v.v.)火腿huǒ tuǐHSK 5giăm bông火箭huǒ jiànHSK 6tên lửa火候huǒ houHSK 7kiểm soát lửa火山huǒ shānHSK 7núi lửaXem thêm (3)Từ cận nghĩa:夏威夷果xià wēi yí guǒhạt mắc ca澳洲坚果ào zhōu jiān guǒhạt mắc ca