火把节[huǒ bǎ jié] [火 把 节]Lưu từKhácLễ hội đuốcChữ trong từ火huǒlửa把bǎcầm节jiékhớpTừ cùng chữ:火车huǒ chēHSK 1tàu hỏa火车站huǒ chē zhànHSK 1nhà ga春节Chūn jiéHSK 2Lễ hội mùa xuân (Tết Nguyên Đán)音节yīn jiéHSK 2âm tiết季节jì jiéHSK 4thời gian细节xì jiéHSK 4chi tiết情节qíng jiéHSK 5tình tiết火柴huǒ cháiHSK 5que diêm (để đánh lửa)火灾huǒ zāiHSK 5đám cháy lớn (trong thành phố, rừng, v.v.)Xem thêm (3)